Danh Mục

Thiết bị line-side

Tổng quan
  • Bộ lọc
  • Cuộn kháng
  • Thiết bị nguồn line-side nên dùng

Line Filter

 
 
 
Tổng quan
 
Bộ lọc có frame size FSA
Use of the line filters class B shown below allows 230 V SINAMICS V20 converters without an integrated filter to achieve EN 61800‑3 Category C1 when used with a screened output cable of 5 m. Note that the 230 V filtered converters of frame sizes FSB and FSC can achieve EN 61800‑3 Category C2 when used with a screened output cable of 25 m without an external filter.
Use of the line filters class B shown below allows 400 V SINAMICS V20 converters with or without an integrated filter to achieve EN 61800‑3 Category C2 when used with a screened output cable of 25 m.
Sử dụng các bộ lọc loại B dưới đây cho phép các biến tần SINAMICS V20 230 V không có bộ lọc tích hợp để đạt được tiêu chuẩn EN 61800 3 loại C1 khi sử dụng với cáp  có kích thước 5 m. Lưu ý rằng các bộ lọc biến tần 230 V của các frame size FSB và FSC có thể đạt được Tiêu chuẩn EN 61800 3 loại C2 khi sử dụng với cáp đầu ra  25 m mà không có bộ lọc bên ngoài.
Sử dụng các bộ lọc loại B dưới đây cho phép biến tần SINAMICS V20 400 V có hoặc không có bộ lọc tích hợp để đạt tiêu chuẩn EN 61800 3 Loại C2 khi được sử dụng với cáp đầu ra 25 m.
 
Dữ liệu lựa chọn và đặt hàng
 
Công suất định mức SINAMICS V20 Line filter class B for category C1,
shielded motor cable length max. 5 m
kW hp Type 6SL3210-... Frame size Article No.
200 V ... 240 V 1 AC converters
0.12 0.16 5BB11-2UV1 FSAA 6SL3203-0BB21-8VA0
0.25 0.33 5BB12-5UV1 FSAA
0.37 0.5 5BB13-7UV1 FSAA
0.55 0.75 5BB15-5UV1 FSAB
0.75 1.0 5BB17-5UV1 FSAB



 
Rated power SINAMICS V20 Line filter class B for category C2,
shielded motor cable length max. 25 m
kW hp Type 6SL3210-... Frame size Article No.
200 V ... 240 V 1 AC converters
1.1 1.5 5BB21-1 . V0 FSB
1.5 2.0 5BB21-5 . V0 FSB
2.2 3.0 5BB22-2 . V0 FSC
3.0 4.0 5BB23-0 . V0 FSC



 
Rated power SINAMICS V20 Line filter class B for category C2,
shielded motor cable length max. 25 m
kW hp Type 6SL3210-... Frame size Article No.
380 V ... 480 V 3 AC converters
0.37 0.50 5BE13-7 . V0 FSA 6SL3203-0BE17-7BA0
0.55 0.75 5BE15-5 . V0 FSA
0.75 1.0 5BE17-5 . V0 FSA
1.1 1.5 5BE21-1 . V0 FSA
1.5 2 5BE21-5 . V0 FSA
2.2 3.0 5BE22-2 . V0 FSA
3.0 4.0 5BE23-0 . V0 FSB 6SL3203-0BE21-8BA0
4.0 5.0 5BE24-0 . V0 FSB
5.5 7.5 5BE25-5 . V0 FSC
7.5 10 5BE27-5 . V0 FSD 6SL3203-0BE23-8BA0
11.0 15 5BE31-1 . V0 FSD
15.0 20 5BE31-5 . V0 FSD
22 30 5BE31-8 . V0 FSE 6SL3203-0BE23-8BA0
30 40 5BE32-2 . V0 FSE 6SL3203-0BE27-5BA0



 
 
CUỘN KHÁNG
Tổng quan

Cuộn kháng có các frame sizes FSA to FSE
Line reactors are used to smooth voltage peaks or to bridge commutating dips. Line reactors also reduce the effects of harmonics on the converter and the line supply.
Cuộn kháng được sử dụng để làm phẳng các đỉnh điện áp hoặc để nối các đầu đúp. Cuộn kháng cũng làm giảm tác động của sóng hài trên bộ chuyển đổi và cung cấp đường dây.
 
Dữ liệu lựa chọn và đặt hàng
 
Công suất định mức SINAMICS V20 Line reactor
kW hp Type 6SL3210-... Frame size Article No.
200 V ... 240 V 1 AC converters
0.12 0.16 5BB11-2 . V1 FSAA 6SE6400-3CC00-4AB3
0.25 0.33 5BB12-5 . V1 FSAA
0.37 0.5 5BB13-7 . V1 FSAA 6SE6400-3CC01-0AB3
0.55 0.75 5BB15-5 . V1 FSAB
0.75 1.0 5BB17-5 . V1 FSAB
1.1 1.5 5BB21-1 . V0 FSB 6SE6400-3CC02-6BB3
1.5 2.0 5BB21-5 . V0 FSB
2.2 3.0 5BB22-2 . V0 FSC
3.0 4.0 5BB23-0 . V0 FSC 6SE6400-3CC03-5CB3



 
Rated power SINAMICS V20 Line reactor
kW hp Type 6SL3210-... Frame size Article No.
380 V ... 480 V 3 AC converters
0.37 0.50 5BE13-7 . V0 FSA 6SL3203-0CE13-2AA0
0.55 0.75 5BE15-5 . V0 FSA
0.75 1.0 5BE17-5 . V0 FSA
1.1 1.5 5BE21-1 . V0 FSA
1.5 2 5BE21-5 . V0 FSA 6SL3203-0CE21-0AA0
2.2 3 5BE22-2 . V0 FSA
3.0 4 5BE23-0 . V0 FSB
4.0 5 5BE24-0 . V0 FSB
5.5 7.5 5BE25-5 . V0 FSC 6SL3203-0CE21-8AA0
7.5 10 5BE27-5 . V0 FSD
11.0 15 5BE31-1 . V0 FSD 6SL3203-0CE23-8AA0
15.0 20 5BE31-5 . V0 FSD
22 30 5BE31-8 . V0 FSE 6SL3203-0CJ24-5AA0
30 40 5BE32-2 . V0 FSE 6SL3203-0CD25-3AA0



 
THIẾT BỊ NGUỒN
Tổng quan 
Bảng dưới đây liệt kê các khuyến nghị cho các thiết bị line-side phụ , chẳng hạn như cầu chì và CB
Thông tin them về danh sách cầu chì và CB có thể  được tìm thấy trong catalog LV 10, IC 10 and IC 10 AO.
Dữ liệu lựa chọn và đặt hàng
SINAMICS V20 Recommended fuse/circuit breaker
corresponding to the IEC standard
    Standard fuse Circuit breaker
Rated power Type 6SL3210-... Frame size Rated current Article No. Article No.
kW hp     A    
200 V ... 240 V 1 AC converters
0.12 0.16 5BB11-2 . V1 FSAA 10 3NA3803 3RV2011-1DA10
0.25 0.33 5BB12-5 . V1 FSAA 10 3NA3803 3RV2011-1FA10
0.37 0.5 5BB13-7 . V1 FSAA 10 3NA3803 3RV2011-1HA10
0.55 0.75 5BB15-5 . V1 FSAB 10 3NA3803 3RV2011-1JA10
0.75 1.0 5BB17-5 . V1 FSAB 16 3NA3805 3RV2011-1KA10
1.1 1.5 5BB21-1 . V0 FSB 20 3NA3807 3RV2021-4BA10
1.5 2.0 5BB21-5 . V0 FSB 32 3NA3812 3RV2021-4CA10
2.2 3.0 5BB22-2 . V0 FSC 35 3NA3814 3RV2021-4EA10
3.0 4.0 5BB23-0 . V0 FSC 50 3NA3820 3RV1031-4FA10



 
SINAMICS V20 Recommended fuse/circuit breaker
corresponding to the IEC standard
    Standard fuse Circuit breaker
Rated power Type 6SL3210-... Frame size Rated current Article No. Article No.
kW hp     A    
380 V ... 480 V 3 AC converters
0.37 0.50 5BE13-7 . V0 FSA 6 3NA3801 3RV2011-1CA10
0.55 0.75 5BE15-5 . V0 FSA 6 3NA3801 3RV2011-1DA10
0.75 1.0 5BE17-5 . V0 FSA 6 3NA3801 3RV2011-1EA10
1.1 1.5 5BE21-1 . V0 FSA 6 3NA3801 3RV2011-1FA10
1.5 2 5BE21-5 . V0 FSA 10 3NA3803 3RV2011-1HA10
2.2 3 5BE22-2 . V0 FSA 16 3NA3805 3RV2011-1JA10
3.0 4 5BE23-0 . V0 FSB 16 3NA3805 3RV2011-1KA10
4.0 5 5BE24-0 . V0 FSB 20 3NA3807 3RV2021-4AA10
5.5 7.5 5BE25-5 . V0 FSC 32 3NA3812 3RV2021-4BA10
7.5 10 5BE27-5 . V0 FSD 3VL1103-1KM30-0AA0
11.0 15 5BE31-1 . V0 FSD 3VL1104-1KM30-0AA0
15.0 20 5BE31-5 . V0 FSD 3VL1105-1KM30-0AA0
22 30 5BE31-8 . V0 FSE 63 3NA3022 3VL1108-1KM30-0AA0
30 40 5BE32-2 . V0 FSE 80 3NA3024 3VL1108-1KM30-0AA0

 
Không có sản phẩm trong danh mục này.
Bản quyền thuộc về Công ty Cổ Phần Xây Dựng Điện Hưng Thịnh © 2020 - Powered by SERENCO.NET